
Samuel Skree Skjeldal là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Odd Grenland.
Tiểu sử Samuel Skree Skjeldal
Samuel Skree Skjeldal là hậu vệ của câu lạc bộ Odd Grenland, mang quốc tịch Norway và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/09/2003, cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 bàn và 9 kiến tạo sau 28 trận, với 720 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 30/07/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
720Phút
5Bàn thắng
9Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Na Uy | 2026 | — | 27 | 27 | 540 | 5 | 0 | 9 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Hạng 2 Na Uy · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực34