
Saki Kumagai là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 532 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 4,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/233 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton & Hove Albion (nữ) | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 22/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,76 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 01/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 3/8 | — | 6,42 |
| 24/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 2 | 3/7 | — | 6,63 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực49