Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sabit Ngor

Brisbane RoarTiền đạoAUS
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sabit Ngor là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11750002184%8%006,05
Cúp Úc2026—221801014174%60%107,96

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/12 (8%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sabit Ngor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026A-Leaguevs Perth GloryT 2-1750021021/2511/12—6,05
09/08/2026Cúp Úcvs Sydney FCB 2-4900030419/2218/11V6,92
30/07/2026Cúp Úc@ Sydney OlympicT 3-0901111622/3314/9—9,00
19/04/2026A-League@ Auckland FCT 1-027002005/926/9—6,79
10/04/2026A-Leaguevs Brisbane RoarH 2-245001105/802/6—5,79
07/04/2026A-League@ Melbourne CityB 1-236010013/311/7—6,44
04/04/2026A-Leaguevs Perth GloryH 2-2860031016/20410/19—6,21
21/03/2026A-League@ Melbourne VictoryB 1-4901032110/1315/11—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/202322100 nghìn €
23/11/202322100 nghìn €
07/10/202423100 nghìn €
08/01/202524175 nghìn €
12/01/202625300 nghìn €
27/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Central Coast MarinersBrisbane RoarChuyển nhượng—
28/09/2025Heidelberg United FCCentral Coast MarinersCho mượn—
04/02/2025Central Coast MarinersHeidelberg United FCChuyển nhượng—
06/09/2024Heidelberg United FCCentral Coast MarinersChuyển nhượng—
30/06/2024Free PlayerHeidelberg United FCChuyển nhượng—
31/12/2023Ilves TampereFree PlayerTrở lại—
19/04/2023Heidelberg United FCIlves TampereChuyển nhượng—
31/01/2023Western Utd U21Heidelberg United FCChuyển nhượng—
31/12/2020Port Melbourne Sharks SC U21Western Utd U21Chuyển nhượng—
31/12/2019Werribee City FCPort Melbourne Sharks SC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy70
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com