Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shahriar Emon

Mohammedan DhakaTiền đạoNAG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Shahriar Emon là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—4115400000——00—
Bangladesh Premier League2026-2027—2213410300——00—
FIFA ASEAN Cup2026—21901003283%25%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 4 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shahriar Emon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-07700000—0———
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 6-05712000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-945101106/801/2—7,03
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-345002119/1002/10V6,25
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-14510000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-08000000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-13600000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-14500000—0——6,55
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-04500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212025 nghìn €
15/04/20222150 nghìn €
09/08/20222175 nghìn €
13/12/20222175 nghìn €
20/02/20232175 nghìn €
27/07/202322100 nghìn €
29/11/202322100 nghìn €
24/06/202423150 nghìn €
16/01/202523175 nghìn €
17/06/202524175 nghìn €
16/12/202524150 nghìn €
26/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Bashundhara KingsMohammedan DhakaChuyển nhượng—
11/07/2025Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
18/08/2024Mohammedan DhakaAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
24/11/2021Bangladesh ArmyMohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com