Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Giles

Hull CityHậu vệENG
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Ryan Giles là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—765310011080%58%106,80
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/120 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
11/50 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Giles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-122000005/611/2—6,32
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2640000118/1900/1—6,24
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2900000219/2412/5V6,27
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-2900100211/1613/5—7,09
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-0900000215/1813/3—7,06
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-0900000118/2111/2—7,29
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stoke CityH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedT 2-0850010111/1614/6—7,33
23/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 1-0760010117/2233/3—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202020200 nghìn €
14/10/202020400 nghìn €
21/12/2020201,3 triệu €
09/03/2021211,3 triệu €
23/11/2021212,0 triệu €
12/05/2022223,0 triệu €
13/09/2022226,0 triệu €
26/10/2022226,0 triệu €
23/03/2023237,0 triệu €
31/05/2023239,0 triệu €
08/10/2023236,0 triệu €
18/12/2023234,5 triệu €
23/05/2024244,5 triệu €
23/09/2024245,0 triệu €
29/12/2024244,5 triệu €
26/05/2025254,5 triệu €
02/12/2025257,0 triệu €
02/03/20262610,0 triệu €
27/05/20262612,0 triệu €
06/10/20262616,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025MiddlesbroughHull CityCho mượn—
22/01/2025Hull CityMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/06/2024Luton TownHull CityHết hạn mượn 5.3M €5,3 triệu €
29/06/2024Hull CityLuton TownCho mượn—
29/01/2024Luton TownHull CityChuyển nhượng—
27/07/2023Wolverhampton WanderersLuton TownHết hạn mượn 5.85M €5,8 triệu €
30/05/2023MiddlesbroughWolverhampton WanderersCho mượn—
30/06/2022Wolverhampton WanderersMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/05/2022Blackburn RoversWolverhampton WanderersCho mượn—
30/01/2022Wolverhampton WanderersBlackburn RoversChuyển nhượng—
02/01/2022Cardiff CityWolverhampton WanderersCho mượn—
12/07/2021Wolverhampton WanderersCardiff CityChuyển nhượng—
30/05/2021Rotherham UnitedWolverhampton WanderersCho mượn—
25/01/2021Wolverhampton WanderersRotherham UnitedChuyển nhượng—
24/01/2021Coventry CityWolverhampton WanderersCho mượn—
20/07/2020Wolverhampton WanderersCoventry CityChuyển nhượng—
30/05/2020Coventry CityWolverhampton WanderersCho mượn—
30/01/2020Wolverhampton WanderersCoventry CityChuyển nhượng—
16/01/2020Shrewsbury TownWolverhampton WanderersCho mượn—
30/06/2019Wolverhampton WanderersShrewsbury TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com