
Ryan Giles là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 531 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 58% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/120 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 2/5 | V | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 3/5 | — | 7,09 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 3/3 | — | 7,06 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 1/2 | — | 7,29 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 4/6 | — | 7,33 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 3/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực40