Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rashaan Fernandes

Omonia 29is MaiouTiền đạoNED
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rashaan Fernandes là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Omonia 29is Maiou.

Tiểu sử Rashaan Fernandes

Rashaan Fernandes là tiền đạo của câu lạc bộ Omonia 29is Maiou, mang quốc tịch Netherlands và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn sau 3 trận với tổng 81 phút thi đấu, và số liệu này được ghi nhận tại giải Cypriot First Division. Giá trị thị trường được ghi là 175 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2023), và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Síp2026-2027—4010110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Síp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €20162024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201617150 nghìn €
11/06/201819150 nghìn €
20/01/201920150 nghìn €
28/06/202021150 nghìn €
23/10/202022125 nghìn €
30/12/202022125 nghìn €
11/10/202123175 nghìn €
11/01/202223200 nghìn €
22/06/202223300 nghìn €
10/11/202224300 nghìn €
22/06/202324400 nghìn €
14/12/202325350 nghìn €
19/06/202425250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com