Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rarmani Edmonds-Green

Leyton OrientHậu vệENG
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Rarmani Edmonds-Green là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.

Tiểu sử Rarmani Edmonds-Green

Rarmani Edmonds-Green, sinh ngày 14/01/1999, là hậu vệ của Leyton Orient và mang quốc tịch England ở tuổi 27. Cầu thủ có chiều cao 181 cm, cân nặng 76 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 275 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 600 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với Leyton Orient có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,61Bàn/90 phút
56Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11561012185%75%008,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 8,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rarmani Edmonds-Green · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedT 3-0561121124/2823/4—8,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201920150 nghìn €
14/10/202021150 nghìn €
09/03/202122400 nghìn €
29/06/202122500 nghìn €
28/07/202223600 nghìn €
26/10/202223500 nghìn €
31/05/202324500 nghìn €
20/12/202324500 nghìn €
27/06/202425400 nghìn €
26/12/202425325 nghìn €
17/06/202526325 nghìn €
25/11/202526300 nghìn €
11/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com