
Ranko Veselinovic
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị
Ranko Veselinovic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Tiểu sử Ranko Veselinovic
Ranko Veselinovic là hậu vệ 27 tuổi mang quốc tịch Serbia, thi đấu cho Vancouver Whitecaps. Trong mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với 217 phút thi đấu và điểm trung bình 5,57, gồm 5 trận tại MLS và 2 trận tại Canadian Championship. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,8 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Canada | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 7,04 |
| Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | 2026 | — | 6 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 42% | 0 | 0 | 5,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Canada · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/159 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,32 |
| 25/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Austin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ St. Louis City SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Chicago Fire | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs DC United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Minnesota United FC | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 23/07/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ FC Cincinnati | B 3-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 5,84 |
| 14/07/2026 | Cúp Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/69 | 1 | 4/10 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 13/01/2019 | 19 | 650 nghìn € |
| 08/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực59