
Josué Homawoo
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Josué Homawoo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Standard Liege.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Josué Homawoo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 55/63 | 3 | 7/8 | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 5-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 7,21 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 6/10 | — | 5,89 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 10/11 | — | 7,49 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 9/12 | Đ | 5,98 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/9 | — | 6,38 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritania | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật38
Tư duy41
Sức mạnh76
Thể lực57