Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mayke

Hậu vệBRA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mayke là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mayke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 0-3400000017/2012/3—6,21
14/05/2026Copa do Brasil@ Coritiba SAF - PRT 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———
29/04/2026Copa Sudamericana@ CA San LorenzoH 1-1830000024/3457/8—6,40
26/04/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 2-2900011027/3503/8V5,83
23/04/2026Copa do Brasilvs Coritiba SAF - PRH 0-0dự bị00000—0———
20/04/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 900 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201320150 nghìn €
25/08/2013202,0 triệu €
27/03/2014212,5 triệu €
06/01/2015225,5 triệu €
31/01/2015225,5 triệu €
30/05/2015225,0 triệu €
14/12/2015233,5 triệu €
26/05/2016232,0 triệu €
27/11/2016241,0 triệu €
06/12/2017251,5 triệu €
22/05/2018251,2 triệu €
17/02/2019262,0 triệu €
26/11/2019271,6 triệu €
07/04/2020271,3 triệu €
08/09/2020271,3 triệu €
08/02/2021281,1 triệu €
27/05/2021281,1 triệu €
16/12/2021291,1 triệu €
05/04/2022291,0 triệu €
18/08/2022291,0 triệu €
13/11/2022301,0 triệu €
06/04/2023301,0 triệu €
24/07/2023302,0 triệu €
10/12/2023313,0 triệu €
27/03/2024313,0 triệu €
16/06/2024313,0 triệu €
08/12/2024323,0 triệu €
05/06/2025322,5 triệu €
09/12/2025332,0 triệu €
25/05/2026331,5 triệu €
05/10/202633900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Santos Fc - SPFree playerTrở lại—
29/07/2025Palmeiras - SPSantos Fc - SPChuyển nhượng—
31/12/2018Cruzeiro - MGPalmeiras - SPHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/12/2018Palmeiras - SPCruzeiro - MGCho mượn—
14/05/2017Cruzeiro - MGPalmeiras - SPChuyển nhượng—
31/12/2012Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com