
Mayke
Hậu vệBRA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Mayke là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 0-3 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ CA San Lorenzo | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 5 | 7/8 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | 3/8 | V | 5,83 |
| 23/04/2026 | Copa do Brasil | vs Coritiba SAF - PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 5,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 22 | 5,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 1,1 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 1,1 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Santos Fc - SP | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2025 | Palmeiras - SP | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cruzeiro - MG | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/12/2018 | Palmeiras - SP | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 14/05/2017 | Cruzeiro - MG | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực48