
Poul Kallsberg là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Tiểu sử Poul Kallsberg
Poul Kallsberg là hậu vệ thi đấu cho Hillerod Fodbold, mang quốc tịch Faroe Islands, sinh năm 2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 1 bàn thắng và 320 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,29. Cao 183 cm, thuận chân phải, cầu thủ được định giá thị trường 250 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 292 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Đan Mạch | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/82 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Aarhus Fremad | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 24/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Aalborg | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/5 | — | 6,86 |
| 18/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Hvidovre IF | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Fredericia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/7 | — | 6,01 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Kolding FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs AB Akademisk | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 5/8 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/11/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/11/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực43