
Pietra Tordin là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.401Phút
8Bàn thắng
9Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
24/67Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 30 | 28 | 2.401 | 8 | 1 | 9 | 67 | 24 | 68% | 47% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.401 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 24/67
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 30/75
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 405/589 (68%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 54 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/322 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 119 / 140
- Bị tước bóng
- 51
- Mất quyền kiểm soát
- 383
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 24/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/16 | 1 | 5/17 | — | 6,58 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/25 | 3 | 10/14 | — | 6,03 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 20/30 | 1 | 11/18 | — | 6,85 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/31 | 2 | 3/7 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 1 | 1/8 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 20/26 | 2 | 6/8 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 27/34 | 1 | 7/12 | — | 6,21 |