Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pato Botello Faz

OmahaTiền đạoMEX
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pato Botello Faz là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Omaha.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
24Đá chính
2.250Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
18/46Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—32242.250425461878%42%506,68

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
18/46
Sút trong vòng cấm
45
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/44
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
380/482 (78%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
20 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
121/285 (42%)
Không chiến thắng / thua
50 / 79
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 85
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
44

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pato Botello Faz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesH 1-1980052016/2107/15—6,62
25/10/2026USL League One@ Forward Madison FCH 0-0dự bị00000—0———
18/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-2700030215/1603/4—6,56
11/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 0-1900050116/2003/10—6,19
27/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-1860111115/2116/15V7,07
20/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 2-130001107/1101/9—6,22
17/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 3-1900010119/2113/7—6,38
13/09/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 2-1680000014/1824/14—6,25
06/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 2-0370000012/1525/9—6,52
30/08/2026USL League Onevs New York CosmosH 1-145000007/901/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202225175 nghìn €
28/11/202226200 nghìn €
18/05/202326200 nghìn €
28/11/202327200 nghìn €
15/10/202428150 nghìn €
03/04/202528100 nghìn €
24/11/202529125 nghìn €
29/04/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com