
Oussama Benbot là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Algeria Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Áo | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Jordan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Argentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 4-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/1 | V | 6,90 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Olympique de Safi | H 1-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 7/21 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/26 | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/02/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/07/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/01/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 22/03/2026 | 31 | 850 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.