
Óscar Duarte là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Tiểu sử Óscar Duarte
Óscar Duarte là hậu vệ của Deportivo Saprissa, quốc tịch Costa Rica, 37 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 81 kg và thi đấu được bằng cả hai chân. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 4,0 triệu € vào năm 2015. Sinh ngày 03/06/1989, cầu thủ có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Cầu thủ hiện gắn bó với Deportivo Saprissa ở vị trí hậu vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Maria Bonita Brazil (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Maria Bonita Brazil (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2012 | 22 | 275 nghìn € |
| 30/09/2012 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/02/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 24/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/10/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/01/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực52