
Nuaili Ziming là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.923Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1923Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 21 | 1.923 | 1 | 0 | 2 | 26 | 10 | 77% | 53% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.923 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/704 (77%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 43/112 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/81 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 19 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/177 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 67
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 4/5 | — | 5,29 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 5/6 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 5/9 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/7 | — | 5,87 |
| 29/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | 2/6 | — | 6,04 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Ganzhou Ruishi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 37/45 | 1 | 3/6 | — | 7,80 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 4/6 | — | 7,03 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 30/37 | 0 | 6/11 | V | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.