
Nizar El Jmili
Tiền đạoESP
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nizar El Jmili là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/24 | 0 | 4/8 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/24 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 28/33 | 4 | 8/14 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/16 | 0 | 6/11 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 3/6 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 5/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Roda | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Roda B | CD Roda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Roda U19 | CD Roda B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy67
- Sức mạnh44
- Thể lực37