Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolay Poyarkov

Rotor VolgogradHậu vệRUS
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nikolay Poyarkov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10978400000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201617100 nghìn €
31/05/201717175 nghìn €
22/12/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
28/07/202020400 nghìn €
28/12/202021500 nghìn €
12/04/202121800 nghìn €
01/06/202121900 nghìn €
28/12/202122900 nghìn €
01/06/202222700 nghìn €
20/11/202223500 nghìn €
13/06/202323350 nghìn €
12/12/202324300 nghìn €
03/06/202424250 nghìn €
03/12/202425300 nghìn €
03/06/202525300 nghìn €
15/12/202526250 nghìn €
24/05/202626200 nghìn €
22/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Sokol SaratovRotor VolgogradChuyển nhượng—
17/01/2026FK RostovSokol SaratovChuyển nhượng—
19/01/2025SKA KhabarovskFK RostovCho mượn—
24/07/2024FK RostovSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2024Fakel VoronezhFK RostovCho mượn—
13/09/2023FK RostovFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/07/2020Rubin KazanFK RostovCho mượn—
01/09/2019FK RostovRubin KazanChuyển nhượng—
31/08/2019Lokomotiv-Kazanka MoscowFK RostovHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2017Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
30/06/2016Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
31/12/2014Akademia Spartak Moscow U17Akademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com