
Nikolay Poyarkov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 784 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 17 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/04/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Sokol Saratov | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | FK Rostov | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | SKA Khabarovsk | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | FK Rostov | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fakel Voronezh | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | FK Rostov | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Rubin Kazan | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | FK Rostov | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Akademia Spartak Moscow U17 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |