Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathanael Ogbeta

MaritimoHậu vệENG
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nathanael Ogbeta là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Maritimo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathanael Ogbeta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2dự bị00000—0———
15/04/2026Hạng Ba Anh@ Port ValeH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Ba Anh@ Rotherham UnitedT 3-1dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 0-19000009/911/4—6,31
18/03/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticH 1-1190000019/2201/2—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/202221500 nghìn €
26/10/202221500 nghìn €
04/04/202321500 nghìn €
08/06/202322500 nghìn €
20/12/202322350 nghìn €
29/12/202423350 nghìn €
26/05/202524350 nghìn €
25/11/202524400 nghìn €
11/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Plymouth ArgyleMaritimoChuyển nhượng—
30/05/2026BarnsleyPlymouth ArgyleCho mượn—
30/06/2025Plymouth ArgyleBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2024Swansea CityPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/05/2024Bolton WanderersSwansea CityCho mượn—
25/01/2024Swansea CityBolton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2023Peterborough UnitedSwansea CityCho mượn—
12/01/2023Swansea CityPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/01/2022Shrewsbury TownSwansea CityChuyển nhượng—
24/01/2021Manchester City U21Shrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy40
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com