
Natália Thalia Vendito Coelho
21Tuổi
164Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Natália Thalia Vendito Coelho là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).
Tiểu sử Natália Thalia Vendito Coelho
Natália Thalia Vendito Coelho là tiền đạo của Ferroviaria SP (nữ), quốc tịch Brazil, 22 tuổi. Cao 164 cm, nặng 68 kg, sinh ngày 25/03/2005. Mùa 2026 ghi nhận 26 trận ra sân, 1118 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 1,28. Ở Brazil W L có 18 trận và 1 kiến tạo, ở Brazilian Paulista Women's League có 6 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn Brazilian Women's Cup có 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.118Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1118Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 18 | 14 | 763 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 6 | 2 | 254 | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 59% | 41% | 0 | 0 | 5,55 |
| Cúp Brazil (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 763 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/62 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp Brazil (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Sao Paulo (nữ) | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 13/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Bragantino (nữ) | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Taubate (nữ) | T 4-2 | 85 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 15/21 | 0 | 5/11 | — | 7,37 |
| 18/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Corinthians (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/21 | 1 | 4/12 | — | 6,04 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Mirassol (nữ) | T 4-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | — |
| 07/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Santos (nữ) | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 4/5 | — | 6,57 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy66
- Sức mạnh34
- Thể lực53