Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vlasiy Sinyavskiy

FC Baník OstravaTiền vệEST
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vlasiy Sinyavskiy là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—554070004074%51%016,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/113 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/47 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vlasiy Sinyavskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-0900010018/2657/15—6,37
16/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 1-0740010115/1902/8Đ6,11
09/08/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2900010117/1804/6—6,25
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-4630000014/1903/5—5,90
25/07/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0900010120/3158/13—6,42
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-09000000—0—V6,65
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-08600000—0———
30/05/2026Chance Národní Liga@ FC SILON TáborskoT 5-09000002/200/1—6,81
26/05/2026Chance Národní Ligavs FC SILON TáborskoT 3-0900110330/3634/9V7,70
23/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 3-0870010011/1904/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20151825 nghìn €
12/11/20151850 nghìn €
08/07/20161950 nghìn €
06/11/20161950 nghìn €
19/06/20172050 nghìn €
03/12/20172175 nghìn €
25/06/20182175 nghìn €
13/11/20182175 nghìn €
10/06/201922200 nghìn €
08/10/201922250 nghìn €
20/07/202023250 nghìn €
05/12/202024275 nghìn €
24/06/202124300 nghìn €
25/12/202125350 nghìn €
21/06/202225300 nghìn €
13/12/202226400 nghìn €
19/06/202326400 nghìn €
19/12/202327400 nghìn €
04/06/202427375 nghìn €
19/12/202428350 nghìn €
16/06/202528350 nghìn €
22/09/202528400 nghìn €
21/12/202529750 nghìn €
19/05/202629700 nghìn €
23/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Bohemians Praha 1905FC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/20251.FC SlováckoBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2022MFK Karviná1.FC SlováckoChuyển nhượng—
07/02/2021FC Flora TallinnMFK KarvináHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
01/07/2018Nomme JK KaljuFC Flora TallinnHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/12/2017Viljandi TulevikNomme JK KaljuCho mượn—
10/07/2017Nomme JK KaljuViljandi TulevikChuyển nhượng—
31/12/2015Trans NarvaNomme JK KaljuChuyển nhượng—
30/06/2015FC Puuma (- 2015)Trans NarvaChuyển nhượng—
31/12/2012FC Puuma U19 (- 2015)FC Puuma (- 2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com