
Luan Vinicius da Silva Santos
Tiền vệBRA
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Luan Vinicius da Silva Santos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Boston River | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/4 | V | 5,65 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,08 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/08/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | São Paulo - SP | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | Vitória - BA | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | São Paulo - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực46