
Muzapar Obuqasym là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo B.
Tiểu sử Muzapar Obuqasym
Tiền vệ Muzapar Obuqasym, 21 tuổi, thi đấu cho Dalian Yingbo B và mang quốc tịch China. Ở mùa 2026 tại Chinese Football League 2, cầu thủ này đã có 23 trận ra sân với 1396 phút thi đấu. Trong mùa giải đó, ghi 2 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 6,47. Hợp đồng với Dalian Yingbo B có hiệu lực đến 31/08/2028. Chiều cao 170 cm, cân nặng 55 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.514Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 17 | 1.514 | 2 | 0 | 4 | 29 | 11 | 72% | 38% | 3 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.514 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/441 (72%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 18/78 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 28 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/136 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 69
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 21/28 | 1 | 1/8 | — | 6,61 |
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Wenzhou Professional Football Club | T 4-0 | 44 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 9/13 | 2 | 3/5 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hubei Istar | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 4/7 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/17 | 0 | 2/7 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Wenzhou Professional Football Club | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 4/7 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shandong Taishan B | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 2/6 | V | 6,56 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Changchun Xidu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |