
Muhamed Al-Ghoul là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Homs Al Fidaa SC.
Tiểu sử Muhamed Al-Ghoul
Muhamed Al-Ghoul là tiền vệ của câu lạc bộ Homs Al Fidaa SC, mang quốc tịch Palestine và hiện 30 tuổi. Anh cao 168 cm, nặng 60 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 2 trận ra sân, 146 phút thi đấu và điểm trung bình 7,07. Anh cũng ra sân 2 trận tại Cúp Challenge châu Á trong cùng mùa giải. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất của anh là đến Homs Al-Fidaa SC từ Keflavik vào ngày 16/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 86% | 60% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Nejmeh SC | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 28/29 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Arabi SC (Kuwait) | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/14 | 3 | 3/4 | — | 6,93 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/35 | 1 | 1/6 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 46/53 | 3 | 4/9 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 9/14 | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 19/25 | 1 | 4/10 | V | 6,88 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 39/48 | 3 | 5/12 | — | 6,69 |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/30 | 1 | 3/7 | V | 7,60 |
| 14/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 2/7 | — | 6,44 |
| 07/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/32 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2019 | 23 | — |
| 29/06/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/10/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Keflavik | Homs Al-Fidaa SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Free Player | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | NK Jarun | Free Player | Trở lại | — |
| 13/02/2024 | Keflavik | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Wadi Degla SC | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Academica Clinceni | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | NK Dubrava | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | FC Dietikon | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | NK Hrvatski Dragovoljac | FC Dietikon | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | NK Dubrava | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2017 | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | NK Dubrava | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2012 | Dinamo Zagreb U18 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2011 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2010 | NK Nur Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy73
- Sức mạnh33
- Thể lực42