
Mousa Al-Tamari
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Mousa Al-Tamari là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Tiểu sử Mousa Al-Tamari
Mousa Al-Tamari, tiền đạo của Stade Rennais FC, mang quốc tịch Jordan và 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 717 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Theo giải, cầu thủ có 6 trận tại Ligue 1 và 2 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
843Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 396 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 230 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 45% | 0 | 0 | 7,20 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 217 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/118 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/17 | 1 | 5/7 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 3/9 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,27 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/18 | 0 | 3/8 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 41 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 4/11 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/22 | 1 | 2/5 | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/19 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 20/02/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật64
- Tư duy54
- Sức mạnh27
- Thể lực34