
Monique Rafaela Rodrigues Pereira
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Monique Rafaela Rodrigues Pereira là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).
Tiểu sử Monique Rafaela Rodrigues Pereira
Monique Rafaela Rodrigues Pereira là hậu vệ thi đấu cho Ferroviaria SP (nữ), mang quốc tịch Brazil và 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/07/2005, cao 178 cm và nặng 73 kg. Ở mùa 2026, Monique Rafaela Rodrigues Pereira có 13 trận ra sân với 392 phút thi đấu và ghi 6 bàn thắng. Cụ thể, cầu thủ ghi 2 bàn tại Giải Paulista Brazil (nữ), 3 bàn tại Cúp Brazil (nữ) và 1 bàn tại Serie A Brazil (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 374 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 80% | 63% | 0 | 0 | 5,65 |
| Cúp Brazil (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 18 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/201 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp Brazil (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Sao Paulo (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/65 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 13/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Bragantino (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 18/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Corinthians (nữ) | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,23 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | T 2-1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 8,02 |
| 15/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Mirassol (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/61 | 2 | 6/6 | — | — |
| 07/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Santos (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/31 | 3 | 4/7 | — | 6,75 |