
Mohamed Khaled
2003Năm sinh
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohamed Khaled là tiền đạo sinh năm 2003 quốc tịch QAT, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Tiểu sử Mohamed Khaled
Mohamed Khaled là tiền đạo của Lusail Sports Club, quốc tịch Qatar, sinh năm 2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại VĐQG Qatar với 7 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2026, từ Al-Wakrah Sports Club sang Lusail Sports Club, hợp đồng đến 29/06/2027. Chiều cao 172 cm, cân nặng 64 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/08/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Lusail Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/06/2026 | Umm Salal | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn | — |
| 25/01/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Umm Salal | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al-Wakrah SC Olympic | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |