
Mike·Fondop-Talum là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
934Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 13 | 7 | 761 | 2 | 0 | 1 | 31 | 7 | 60% | 59% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 38% | 52% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/31
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/225 (60%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/189 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 86 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/35 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 17/31 | 0 | 14/25 | — | 6,48 |
| 24/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 16/32 | 2 | 16/25 | V | 7,66 |
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-3 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/8 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs U21 Leeds United | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | 7/13 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 6/20 | — | 6,24 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 11/18 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/32 | 1 | 19/25 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực53