
Miguel Cubo
18Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Miguel Cubo là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid U19.
Tiểu sử Miguel Cubo
Miguel Cubo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Atletico de Madrid U19, mang quốc tịch Spain và hiện 18 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/02/2008, cao 184 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Miguel Cubo có 1 trận tại Giải trẻ châu Âu với 90 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất là từ Atlético de Madrid U17 sang Atletico de Madrid B ngày 30/06/2025, hợp đồng đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 7/10 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/15 | 1 | 5/20 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 7/9 | 1 | 10/13 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 6/9 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 3 | 4/7 | — | 5,60 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 71 | 2 | 0 | 5 | 5 | 1 | 5/6 | 0 | 10/20 | — | 9,19 |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Liverpool U19 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 4/7 | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực47