Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Migiel Zeller

Blauw Geel '38Hậu vệNED
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Migiel Zeller là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Blauw Geel '38.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Hà Lan2026-2027—11900000075%66%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Migiel Zeller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026Cúp Quốc gia Hà Lanvs Heracles AlmeloT 1-0900000222/2904/6V6,67
24/10/2026Hạng 3 Hà Lanvs Trẻ Jong Sparta RotterdamH 3-39000000—0——6,10
17/10/2026Hạng 3 Hà Lan@ Trẻ Almere CityT 3-29000000—0——6,40
10/10/2026Hạng 3 Hà Lanvs BarendrechtT 4-09000000—0———
03/10/2026Hạng 3 Hà Lan@ HSV HoekB 1-39000000—0——5,90
26/09/2026Hạng 3 Hà Lanvs SpakenburgT 5-09000000—0———
19/09/2026Hạng 3 Hà Lan@ KatwijkT 2-19000000—0——5,90
12/09/2026Hạng 3 Hà Lanvs Koninklijke HFCH 1-19000000—0——6,40
05/09/2026Hạng 3 Hà Lan@ HHC HardenbergH 2-29000000—0—V6,25
29/08/2026Hạng 3 Hà Lanvs Rijnsburgse BoysH 1-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: —20132018
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132025 nghìn €
09/02/20142050 nghìn €
15/08/20142175 nghìn €
20/02/20152175 nghìn €
30/06/20152275 nghìn €
04/02/201622100 nghìn €
30/06/201623125 nghìn €
01/02/201723100 nghìn €
31/07/201724100 nghìn €
30/06/201825—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com