Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mia fishel

Seattle Reign (nữ)Tiền đạoUSA
25Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

mia fishel là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).

Tiểu sử mia fishel

mia fishel là tiền đạo của Seattle Reign (nữ), mang quốc tịch United States và 25 tuổi. Chiều cao được ghi nhận trong hồ sơ là 165 cm. Ở VĐQG Mỹ (nữ) mùa 2026, cầu thủ ra sân 25 trận, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo. Trong 1541 phút thi đấu, điểm trung bình đạt 6,50. Ngày sinh được ghi nhận là 30/04/2001.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
21Đá chính
1.615Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—26211.615312361165%43%206,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.615 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/36
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/336 (65%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
16 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/168 (43%)
Không chiến thắng / thua
32 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 67
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mia fishel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)T 1-074011037/1201/2—7,33
24/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)H 0-04000001/200/1—6,49
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-1740030111/1403/8—6,37
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)B 0-1610000211/1811/4—6,62
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)T 2-077002004/801/3—6,24
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 1-2540000010/1401/3—6,25
17/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)B 1-3790000011/1726/10—6,27
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 2-022000016/1001/4V6,39
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)T 1-0640010215/1913/3—6,21
31/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)T 1-0880020216/2315/10—6,33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com