Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehmet Burak Tarlabolen

Ankaraspor FKTiền đạoTUR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Mehmet Burak Tarlabolen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaraspor FK.

Tiểu sử Mehmet Burak Tarlabolen

Mehmet Burak Tarlabolen là tiền đạo của câu lạc bộ Ankaraspor FK, quốc tịch Turkey, sinh ngày 15/05/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Turkish Second League với 525 phút thi đấu, 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 75 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—8857110200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20232075 nghìn €
25/06/20232175 nghìn €
28/12/20232150 nghìn €
02/06/20242275 nghìn €
02/01/20252210 nghìn €
04/01/20262325 nghìn €
04/06/20262410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com