
Mauricio Duarte là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Tiểu sử Mauricio Duarte
Mauricio Duarte là hậu vệ thi đấu cho Cucuta Deportivo, mang quốc tịch Colombia và đang 34 tuổi. Ở mùa 2026, Primera A Colombia ghi nhận 27 trận, 1728 phút thi đấu và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,32. Chiều cao 171 cm, cân nặng 67 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.728Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 19 | 1.728 | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 85% | 44% | 5 | 1 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.728 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 525/615 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/45 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/65 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/106 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 46
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 5,94 |
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 1/1 | — | 7,61 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực33