
Maressa Luara de Carvalho
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maressa Luara de Carvalho là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).
Tiểu sử Maressa Luara de Carvalho
Maressa Luara de Carvalho là tiền vệ của Ferroviaria SP (nữ), quốc tịch Brazil, 30 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân, 750 phút thi đấu và 5 bàn thắng. Serie A Brazil (nữ) ghi nhận 18 trận và 4 bàn, còn Giải Paulista Brazil (nữ) có 6 trận với 1 bàn. Cúp Brazil (nữ) ghi nhận 2 trận trong mùa 2026. Cao 169 cm, nặng 67 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
750Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 367 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 86% | 42% | 1 | 0 | 5,79 |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 18 | 18 | 247 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Brazil (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/242 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 247 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Brazil (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Sao Paulo (nữ) | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 0 | 1/5 | — | 7,08 |
| 13/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Bragantino (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 2/7 | V | 6,35 |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Taubate (nữ) | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 68/75 | 5 | 8/10 | — | 7,20 |
| 18/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Corinthians (nữ) | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | T 2-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 7,79 |
| 15/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Mirassol (nữ) | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 2/5 | — | — |
| 07/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Santos (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực30