Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Guilherme

Johor Darul Ta'zim FCTiền đạoBRA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Marcos Guilherme là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Tiểu sử Marcos Guilherme

Marcos Guilherme là tiền đạo người Brazil, 31 tuổi, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 11 bàn thắng và 2 kiến tạo, tổng 831 phút, với điểm trung bình 2,72. Tại VĐQG Malaysia, cầu thủ ghi 3 bàn sau 4 trận; ở Cúp C1 châu Á Elite có 2 bàn và 1 kiến tạo trong 3 trận, còn Cúp Shopee ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 750 nghìn €, cao nhất đạt 5,5 triệu € vào năm 2015, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
941Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—4436020110488%52%007,75
VĐQG Malaysia2026-2027—4328030000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11901013384%66%008,50
Cúp FA Malaysia2026-2027—118210000——00—
Cúp Malaysia2026—3112940000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/152 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Malaysia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Guilherme · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/11/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2900031233/3600/3—6,64
27/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 3-0900031234/4024/5—6,90
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-0902022335/4002/4—9,77
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-0901133222/2602/3—8,50
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1900120532/3603/5—7,70
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3780100211/1400/3—6,35
13/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedT 2-11011021111/2012/3—7,84
06/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 1-3900000026/2911/2—6,11
17/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCB 1-289000017/913/8V5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201317150 nghìn €
06/08/2014191,0 triệu €
31/01/2015193,0 triệu €
30/05/2015194,0 triệu €
10/09/2015205,5 triệu €
14/12/2015205,0 triệu €
26/05/2016204,5 triệu €
27/11/2016213,0 triệu €
12/03/2017214,0 triệu €
06/12/2017224,0 triệu €
22/05/2018224,0 triệu €
07/01/2019233,2 triệu €
31/05/2019232,5 triệu €
06/01/2020242,8 triệu €
07/04/2020242,2 triệu €
08/09/2020252,5 triệu €
08/02/2021252,5 triệu €
27/05/2021252,5 triệu €
16/12/2021262,5 triệu €
05/04/2022262,5 triệu €
18/08/2022272,5 triệu €
13/11/2022272,0 triệu €
12/04/2023271,8 triệu €
13/06/2023271,2 triệu €
21/02/202428900 nghìn €
11/06/202428800 nghìn €
11/12/202429900 nghìn €
25/06/202529900 nghìn €
14/12/202530750 nghìn €
07/06/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com