
Marcelo Filla là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Tiểu sử Marcelo Filla
Marcelo Filla là hậu vệ thi đấu cho CD Copiapo S.A., mang quốc tịch Chile, 28 tuổi, cao 176 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 29 trận với 727 phút thi đấu, điểm trung bình 0,84, gồm 6 trận tại Chilean Cup và 23 trận tại Hạng 2 Chile. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Chile | 2026 | — | 6 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 24 | 23 | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 516 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 211 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Cúp Chile | vs Everton CD | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 05/07/2026 | Cúp Chile | @ Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/06/2026 | Cúp Chile | @ Everton CD | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/06/2026 | Cúp Chile | vs Univ Catolica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/09/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.