
Manuarii Paehau Manol Shan là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Tahiti United FC.
Tiểu sử Manuarii Paehau Manol Shan
Manuarii Paehau Manol Shan là tiền đạo của Tahiti United FC, 22 tuổi, sinh ngày 23/02/2004. Ở Giải Pro châu Đại Dương mùa 2026, anh có 13 trận ra sân với 637 phút thi đấu, ghi 3 bàn và 2 kiến tạo. Dữ liệu thống kê của anh chỉ gồm một giải đấu trong mùa 2026, nên toàn bộ số liệu mùa này đều thuộc Giải Pro châu Đại Dương.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Pro châu Đại Dương | 2026 | — | 13 | 7 | 637 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Pro châu Đại Dương · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 637 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ Samoa | T 3-0 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |