
Maicon Araújo dos Santos là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Levski Sofia.
Tiểu sử Maicon Araújo dos Santos
Maicon Araújo dos Santos là hậu vệ thuộc Levski Sofia, mang quốc tịch Brazil và đang 26 tuổi, sinh ngày 26/04/2000. Trong mùa 2026-2027, hậu vệ này có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và 1 đường kiến tạo, điểm trung bình được ghi nhận là 6,93. Ở đấu trường Cúp C2 châu Âu, số liệu tương ứng là 3 trận và 1 kiến tạo. Cầu thủ thuận chân trái, còn giá trị thị trường hiện ở mức 3,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 87% | 41% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/123 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/46 | 2 | 5/12 | — | 7,32 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 5 | 7/21 | — | 6,58 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/52 | 1 | 5/8 | — | 6,88 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/6 | — | 5,81 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/42 | 3 | 8/9 | — | 7,01 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,37 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borac Banja Luka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/03/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.