
Lukas Kelly-Heald
21Tuổi
198Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Lukas Kelly-Heald là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Tiểu sử Lukas Kelly-Heald
Lukas Eric Kelly-Heald là hậu vệ của câu lạc bộ Wellington Phoenix, mang quốc tịch New Zealand, 22 tuổi. Sinh ngày 18/03/2005, cầu thủ cao 198 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2026). Hợp đồng với Wellington Phoenix có thời hạn đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 6/9 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 5 | 10/15 | V | 6,70 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2021 | 16 | 10 nghìn € |
| 11/05/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 18 | 225 nghìn € |
| 27/09/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực42