
Luiz Felipe Castro Neto là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Paysandu Para.
Tiểu sử Luiz Felipe Castro Neto
Luiz Felipe Castro Neto là hậu vệ 31 tuổi, thi đấu cho SC Paysandu Para và mang quốc tịch Brazil. Ở mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân, 2 bàn thắng và 354 phút thi đấu, với điểm trung bình 1,08. Tại Cúp Brazil, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn; ở Cúp Verde Brazil là 4 trận và 1 bàn, còn Serie C Brazil ghi nhận 11 trận. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025. Ngày sinh được ghi là 13/02/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
354Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Brazil | 2026 | — | 4 | 4 | 354 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 68% | 0 | 0 | 5,15 |
| Serie C Brazil | 2026 | — | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Verde Brazil | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/170 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Serie C Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Verde Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/06/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Cúp Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/67 | 1 | 5/8 | — | 6,48 |
| 22/04/2026 | Cúp Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 6/8 | — | 6,60 |
| 18/03/2026 | Cúp Brazil | @ Portuguesa Desportos | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/60 | 0 | 6/9 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 31/12/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực49