
Lucas Rodrigues
18Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lucas Rodrigues là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Tiểu sử Lucas Rodrigues
Lucas Rodrigues là tiền vệ của Goias Esporte Clube, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 29/10/2007 và hiện 18 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với 1525 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,30. Tại Serie B Brazil, cầu thủ có 18 trận và 2 bàn; ở Copa do Brasil, cầu thủ có 3 trận. Cao 180 cm, nặng 66 kg. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.525Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
762Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 18 | 15 | 1.341 | 2 | 0 | 0 | 15 | 5 | 84% | 52% | 5 | 0 | 6,61 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 184 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 4,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.341 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 533/631 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/43 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/208 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 89
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 48
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 4,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/69 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 3/12 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 10/17 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/18 | 1 | 4/4 | — | 7,69 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/52 | 3 | 9/19 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 4/11 | V | 6,49 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 3 | 9/15 | — | 5,78 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/57 | 1 | 4/8 | V | 6,38 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/32 | 2 | 10/17 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/4 | — | 7,01 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 3 | 4/8 | — | 6,87 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực36