
Lucas Ayrton Román là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Tiểu sử Lucas Ayrton Román
Lucas Ayrton Román là tiền đạo người Italy, 22 tuổi, cao 160 cm, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atletico Tucuman. Sinh ngày 10/02/2004, cầu thủ có mặt trong 1 trận tại VĐQG Argentina ở mùa 2026, với tổng thời gian thi đấu là 6 phút. Điểm trung bình mùa 2026 được ghi nhận ở mức 6,24. Các số liệu này đều thuộc mùa giải 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Cúp Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Quốc gia Hà Lan | @ SC Genemuiden | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Trẻ Jong PSV Eindhoven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 5/6 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 5/8 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 5,99 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Trẻ AZ Alkmaar | B 3-6 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/6 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/9 | — | 6,17 |