Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Andrea Falabella

Sportivo AmelianoHậu vệARG
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luca Andrea Falabella là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sportivo Ameliano.

Tiểu sử Luca Andrea Falabella

Luca Andrea Falabella là hậu vệ thi đấu cho Sportivo Ameliano, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 10/03/1999 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026, Luca Andrea Falabella ra sân 37 trận với 3330 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,77. Trong đó có 36 trận tại Primera División Paraguay và 1 trận tại Paraguayan Cup. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

38Trận ra sân
38Đá chính
3.420Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1140Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—37373.33030022988%62%706,94
Cúp Paraguay2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 37 trận ra sân, 3.330 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1926/2166 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
154/263 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
26 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
48
Phá bóng
263
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
177/285 (62%)
Không chiến thắng / thua
119 / 67
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 41
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
272
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Andrea Falabella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaB 0-3900011059/7002/2—6,20
25/10/2026Primera División Paraguayvs Olimpia AsuncionB 2-3901011041/50210/12—7,48
19/10/2026Primera División Paraguay@ Cerro PortenoH 2-2900000248/5513/4V6,86
13/10/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoB 0-1900011030/3805/6—6,69
07/10/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuB 1-2900021061/6716/12V6,28
26/09/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionH 1-1900010265/7417/11—7,06
20/09/2026Primera División Paraguay@ Club Libertad AsunciónH 1-1900000019/2213/7—6,68
12/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo San LorenzoT 1-0900000070/7616/8—7,29
07/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 2-1900000043/5204/11—6,18
03/09/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo TrinidenseB 0-3900021049/56211/16—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20232310 nghìn €
16/07/20232450 nghìn €
03/12/20232450 nghìn €
25/06/20242575 nghìn €
28/11/20242575 nghìn €
12/05/202526175 nghìn €
01/12/202526125 nghìn €
17/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com