Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Logan Dunachie

ClydeHậu vệ
22Tuổi
200Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
—Giá trị

Logan Dunachie là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Clyde.

Tiểu sử Logan Dunachie

Logan Dunachie là hậu vệ người Scotland, sinh ngày 03/02/2004, 22 tuổi, hiện thi đấu cho Clyde. Cầu thủ cao 200 cm, nặng 94 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Logan Dunachie có 18 trận ra sân, 1480 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,31. Ở Scottish League Two, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 9 trận, còn ở Scottish Bells Challenge Cup là 1 bàn trong 6 trận; hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.690Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
845Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 4 Scotland2026-2027—109804101146——215,75
Cúp Challenge Scotland2026-2027—6649610041——206,17
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3327000020——006,38
Cúp Scotland2026-2027—1112000000——106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 4 Scotland · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Challenge Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Cúp Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Logan Dunachie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng 4 Scotland@ StranraerH 0-09000000—0———
28/10/2026Cúp Scotland@ Penicuik AthleticH 1-112000000—0—V6,25
17/10/2026Hạng 4 Scotlandvs Annan Athletic FCT 4-19001200—0——6,62
14/10/2026Cúp Challenge Scotlandvs ClachnacuddinT 5-19010110—0——7,35
10/10/2026Hạng 4 Scotlandvs DumbartonT 2-19000000—0—V6,25
03/10/2026Hạng 4 Scotland@ Elgin CityB 2-69010410—0—V6,18
26/09/2026Cúp Challenge Scotland@ CowdenbeathT 3-19000100—0——6,66
23/09/2026Cúp Challenge Scotlandvs U21 Glasgow RangersB 1-29000200—0——6,22
19/09/2026Hạng 4 Scotland@ Stirling AlbionH 1-12400110—0——6,45
09/09/2026Cúp Challenge Scotlandvs East FifeB 1-49000000—0——5,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com