
Liv Price là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC (nữ).
Tiểu sử Liv Price
Liv Price là tiền vệ thi đấu cho Sydney FC (nữ), quốc gia Australia, hiện 30 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 17/05/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 126 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,25.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 55% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/30 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne City (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 18/10/2026 | A-League (nữ) | vs Adelaide United (nữ) | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 4/6 | — | 6,60 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực37