
Lineker Rodrigues là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Tiểu sử Lineker Rodrigues
Lineker Rodrigues là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Real Salt Lake, mang quốc tịch Brazil và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/03/2002, cao 183 cm và nặng 82 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với 383 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,55. Tại MLS có 9 trận và 1 kiến tạo; tại Cúp MLS–Mexico có 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Real Monarchs đến Real Salt Lake vào 09/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 3 | 295 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 77% | 35% | 3 | 0 | 6,38 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 40% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/72 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | V | 6,31 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 20 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/8 | V | 5,79 |
| 20/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 3-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2025 | Real Salt Lake | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2024 | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Memphis Tigers (University of Memphis) | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | West Virginia United | Memphis Tigers (University of Memphis) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Memphis Tigers (University of Memphis) | West Virginia United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực43