
Lin Shangyuan là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo B.
Tiểu sử Lin Shangyuan
Lin Shangyuan là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dalian Yingbo B, mang quốc tịch China và 20 tuổi. Anh sinh ngày 03/02/2006 và cao 178 cm. Trong mùa 2026, anh có 7 trận và 370 phút thi đấu tại Chinese Football League 2, với điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường cao nhất của anh được ghi là 10 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 5 | 370 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 70% | 57% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/140 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/47 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanghai Port B | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Kewei | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Qingdao Red Lions | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Second | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/40 | 1 | 4/6 | — | 5,98 |
| 19/06/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Haimen Codion | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/3 | — | 6,51 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Beijing IT | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shandong Taishan B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.