
liliana fernandez là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Tiểu sử liliana fernandez
liliana fernandez là hậu vệ 25 tuổi, sinh ngày 09/04/2001 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Toluca (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân tại VĐQG Mexico (nữ) với tổng cộng 765 phút thi đấu. Trong 11 trận này, liliana fernandez ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 3,02, đều là số liệu của mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
855Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 855 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 63% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 855 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 450/514 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/77 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/33 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/73 | 0 | 3/5 | — | 7,13 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 2/3 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 2/2 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 1 | 3/5 | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/58 | 0 | 1/1 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 1 | 3/3 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 1 | 3/5 | V | — |