Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lalawmpuia Sailo

Real Kashmir FCTiền vệ
2003Năm sinh
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lalawmpuia Sailo là tiền vệ sinh năm 2003, hiện khoác áo Real Kashmir FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
I-League Ấn Độ2026-2027—104500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

I-League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lalawmpuia Sailo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026I-League Ấn Độvs NagalandB 1-34500000—0———
11/05/2026I-League Ấn Độvs Real Kashmir FCB 1-22500000—0———
05/05/2026I-League Ấn Độ@ Gokulam Kerala FCH 2-26700000—0——6,40
29/04/2026I-League Ấn Độvs Namdhari FCT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026I-League Ấn Độ@ Shillong Lajong FCB 1-64500000—0———
11/04/2026I-League Ấn Độ@ DempoB 0-34400000—0———
05/04/2026I-League Ấn Độ@ Sreenidi DeccanH 1-14400000—0—V6,05
31/03/2026I-League Ấn Độ@ Gokulam Kerala FCB 2-45400000—0———
24/03/2026I-League Ấn Độvs Chanmari FCT 3-2dự bị00000—0———
20/03/2026I-League Ấn Độvs Diamond Harbour FCB 0-27300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20231975 nghìn €
16/05/202319100 nghìn €
27/12/20232075 nghìn €
15/05/20242025 nghìn €
07/01/20252150 nghìn €
14/05/20252150 nghìn €
16/12/20252225 nghìn €
31/05/20262225 nghìn €
27/10/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com