
Samba Camara
Hậu vệMLI
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Samba Camara là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MLI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/03/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Jandal | Free Player | Trở lại | — |
| 07/09/2025 | Sivasspor | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | New England Revolution | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Havre Athletic Club | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | Le Havre B | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực65